Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

御 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 御 trong tiếng Việt

(dạng kết hợp) phòng thủ; chống cự

Tra từ liên quan