Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

粥 là gì?

[yù] có nghĩa là dùng trong 葷粥|荤粥[Xun1 yu4].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 粥 trong tiếng Việt

dùng trong 葷粥|荤粥[Xun1 yu4]

Cách đọc và ghi nhớ 粥

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dùng trong 葷粥|荤粥[Xun1 yu4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan