虞
虞 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 虞 trong tiếng Việt
(văn học) mong đợi; dự đoán; (văn học) lo lắng; e ngại; (văn học) lừa dối; lừa gạt
(văn học) mong đợi; dự đoán; (văn học) lo lắng; e ngại; (văn học) lừa dối; lừa gạt