Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
安溪
Ān xī

Anxi, một huyện ở thành phố Tuyền Châu 泉州市[Quan2zhou1 Shi4], Phúc Kiến

Cụm từ
安西
Ān xī

huyện An Tây, tên cũ của huyện Qua Châu 瓜州縣|瓜州县[Gua1 zhou1 xian4] ở Tửu Tuyền 酒泉[Jiu3 quan2], Cam Túc

Cụm từ
暗喜
àn xǐ

cười thầm; cười nhếch mép; vui mừng ngấm ngầm; hài lòng bí mật với kế hoạch xấu của mình

Cụm từ
按下
àn xià

nhấn xuống; nhấn nút

Cụm từ
按下葫芦浮起瓢
àn xià hú lú fú qǐ piáo

giải quyết một vấn đề thì vấn đề khác lại nảy sinh

Cụm từ
安县
Ān xiàn

huyện An ở Miên Dương 綿陽|绵阳[Mian2 yang2], bắc Tứ Xuyên

Cụm từ
安闲
ān xián

thong thả; vô tư lự

Cụm từ
安闲
ān xián

bình yên và vô tư lự; thong thả

Cụm từ
安祥
ān xiáng

thanh thản; điềm tĩnh; không nao núng

Cụm từ
安详
ān xiáng

bình thản

Cụm từ
安乡
Ān xiāng

huyện An Hương ở Thường Đức 常德[Chang2 de2], Hồ Nam

Cụm từ
暗想
àn xiǎng

nghĩ thầm

Cụm từ
暗箱
àn xiāng

buồng tối máy ảnh; máy chụp tối

Cụm từ
暗香
àn xiāng

hương thơm phảng phất

Cụm từ
暗箱操作
àn xiāng cāo zuò

hoạt động bí mật (gian lận bầu cử,...); thao túng ngầm; hoạt động đen tối

Cụm từ
暗香疏影
àn xiāng shū yǐng

(miêu tả hoa mai trong thơ ca)

Cụm từ
暗线光谱
àn xiàn guāng pǔ

quang phổ vạch tối

Cụm từ
安乡县
Ān xiāng xiàn

huyện An Hương ở Thường Đức 常德[Chang2 de2], Hồ Nam

Cụm từ
暗笑
àn xiào

cười thầm; cười khẩy; cười mỉa

Cụm từ
氨哮素
ān xiào sù

clenbuterol

Cụm từ
安歇
ān xiē

đi ngủ; nghỉ ngơi vào ban đêm

Cụm từ
安息国
Ān xī guó

Nước Pathia

Cụm từ
安息茴香
ān xī huí xiāng

xem 孜然[zi1 ran2], thì là Ai Cập

Cụm từ
安心
ān xīn

an tâm; cảm thấy nhẹ nhõm; yên lòng; tập trung vào việc gì đó

Cụm từ
安新
Ān xīn

huyện An Tân, Bảo Định 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc

Cụm từ
暗星云
àn xīng yún

(thiên văn) tinh vân tối; tinh vân hấp thụ

Cụm từ
安新县
Ān xīn xiàn

huyện An Tân, Bảo Định 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc

Cụm từ
暗胸朱雀
àn xiōng zhū què

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ thông ngực tối (Procarduelis nipalensis)

Cụm từ
安息日
ān xī rì

Ngày Sa-bát

Cụm từ
安溪县
Ān xī Xiàn

Anxi, một huyện ở thành phố Tuyền Châu 泉州市[Quan2zhou1 Shi4], Phúc Kiến

Cụm từ