Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
安息茴香

ān xī huí xiāng

安息茴香 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 安息茴香 trong tiếng Việt

xem 孜然[zi1 ran2], thì là Ai Cập

Tra từ liên quan