Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
安源区
Ān yuán qū

quận Anyuan của thành phố Bình Hương 萍鄉市|萍乡市, Giang Tây

Cụm từ
安远县
Ān yuǎn xiàn

huyện Anyuan ở Ganzhou 贛州|赣州[Gan4 zhou1], Jiangxi

Cụm từ
安岳
Ān yuè

huyện An Nhạc ở Tư Dương 資陽|资阳[Zi1 yang2], Tứ Xuyên

Cụm từ
按月
àn yuè

hàng tháng; theo tháng

Cụm từ
安岳县
Ān yuè xiàn

huyện Anyue, Tư Dương 資陽|资阳[Zi1 yang2], Tứ Xuyên

Cụm từ
安匝
ān zā

ampe-vòng (đơn vị lực từ động)

Cụm từ
按赞
àn zàn

bấm thích cho ai đó (trên mạng xã hội)

Cụm từ
安葬
ān zàng

chôn cất (người chết)

Cụm từ
安泽
Ān zé

huyện Anze ở Lâm Phần 臨汾|临汾[Lin2 fen2], Sơn Tây

Cụm từ
安泽县
Ān zé xiàn

huyện Anze ở Lâm Phần 臨汾|临汾[Lin2 fen2], Sơn Tây

Cụm từ
按照
àn zhào

theo; dựa theo; chiếu theo; dựa trên

Cụm từ
按照法律
àn zhào fǎ lǜ

theo luật

Cụm từ
按照计划
àn zhào jì huà

theo (kế) hoạch

Cụm từ
按照字面
àn zhào zì miàn

theo nghĩa đen

Cụm từ
安枕
ān zhěn

ngủ say; (nghĩa bóng) yên tâm; không lo lắng

Cụm từ
安贞
Ān zhēn

Antei (niên hiệu Nhật Bản, 1227-1229)

Cụm từ
按诊
àn zhěn

phương pháp sờ nắn (để khám bệnh)

Cụm từ
安置
ān zhì

tìm chỗ cho; giúp ổn định; sắp xếp cho; lên giường; sắp xếp

Cụm từ
暗指
àn zhǐ

ám chỉ; ngụ ý; điều gì đó ẩn giấu

Cụm từ
暗滞
àn zhì

xỉn màu (nước da)

Cụm từ
安之若素
ān zhī ruò sù

chịu đựng gian khổ một cách bình thản; xem sai trái một cách bình thản

Cụm từ
暗中
àn zhōng

trong bóng tối; bí mật; lén lút; một cách bí mật

Cụm từ
安重根
Ān Zhòng gēn

An Jung-geun hay Ahn Joong-keun (1879-1910), nhà hoạt động độc lập Triều Tiên, nổi tiếng vì ám sát thủ tướng Nhật Bản ITŌ Hirobumi 伊藤博文[Yi1 teng2 Bo2 wen2] năm 1909

Cụm từ
暗中监视
àn zhōng jiān shì

theo dõi bí mật; do thám

Cụm từ
暗转
àn zhuǎn

(sân khấu) tắt đèn (ví dụ: cuối cảnh); (văn học) được thăng chức bí mật

Cụm từ
安装
ān zhuāng

lắp đặt; dựng; lắp; gắn; cài đặt

Cụm từ
暗桩
àn zhuāng

cọc chìm được lắp để ngăn thuyền qua; (nghĩa bóng) chỉ điểm; gián điệp

Cụm từ
安卓
Ān zhuó

Android (hệ điều hành cho thiết bị di động)

Cụm từ
暗自
àn zì

thầm kín; tự mình; bí mật

Cụm từ
案子
àn zi

bàn dài; quầy; (thông tục) vụ án (hình sự, y tế v.v.); vấn đề; dự án; công việc

Cụm từ