Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
安新

Ān xīn

安新 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 安新 trong tiếng Việt

huyện An Tân, Bảo Định 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc

Tra từ liên quan