Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
安西县
Ān xī xiàn

huyện An Tây, tên cũ của huyện Qua Châu 瓜州縣|瓜州县[Gua1 zhou1 xian4] ở Tửu Tuyền 酒泉[Jiu3 quan2], Cam Túc

Cụm từ
安息香
ān xī xiāng

Styrax officinalis hoặc Styrax benzoin; nhũ hương (dùng trong y học cổ truyền); Benzoinum

Cụm từ
安息香科
ān xī xiāng kē

họ Styracaceae, họ cây bao gồm bạc bell (silver-bell), hoa giọt tuyết (snowdrop) và cây benzoin

Cụm từ
安息香属
ān xī xiāng shǔ

chi Styrax (cây); hoa giọt tuyết; nhũ hương

Cụm từ
安息香脂
ān xī xiāng zhī

benzoinum; nhựa benzoe (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Cụm từ
按需
àn xū

theo nhu cầu; theo yêu cầu

Cụm từ
按需出版
àn xū chū bǎn

xuất bản theo nhu cầu

Cụm từ
按需分配
àn xū fēn pèi

phân phối theo nhu cầu

Cụm từ
按压
àn yā

nhấn; ấn (nút)

Cụm từ
案验
àn yàn

(cũ) điều tra chứng cứ của vụ án

Cụm từ
安阳
Ān yáng

An Dương, thành phố cấp địa khu ở Hà Nam

Cụm từ
安养
ān yǎng

nuôi dưỡng; chăm sóc (đặc biệt là người già)

Cụm từ
安阳市
Ān yáng shì

An Dương, thành phố cấp địa khu ở Hà Nam

Cụm từ
安阳县
Ān yáng xiàn

huyện Anyang ở Anyang 安陽|安阳[An1 yang2], Hà Nam

Cụm từ
安养院
ān yǎng yuàn

(Đài Loan) viện dưỡng lão; nhà tế bần

Cụm từ
桉叶油
ān yè yóu

dầu khuynh diệp

Cụm từ
安义
Ān yì

huyện Anyi ở Nam Xương 南昌, Giang Tây

Cụm từ
安逸
ān yì

dễ chịu và thoải mái; dễ dàng

Cụm từ
安营
ān yíng

dựng trại; cắm trại

Cụm từ
暗影
àn yǐng

bóng; bóng râm

Cụm từ
安营扎寨
ān yíng zhā zhài

lập trại; phát âm Đài Loan [an1 ying2 zha2 zhai4]

Cụm từ
安义县
Ān yì xiàn

huyện Anyi ở Nam Xương 南昌, Giang Tây

Cụm từ
案由
àn yóu

điểm chính của vụ án; tóm tắt; tổng kết

Cụm từ
安于
ān yú

hài lòng với; quen với

Cụm từ
按语
àn yǔ

chú thích; bình luận

Cụm từ
暗喻
àn yù

phép ẩn dụ

Cụm từ
暗语
àn yǔ

mật ngữ

Cụm từ
案语
àn yǔ

biến thể của 按語|按语[an4 yu3]

Cụm từ
安源
Ān yuán

khu Anyuan của thành phố Pingxiang 萍鄉市|萍乡市, Giang Tây

Cụm từ
安远
Ān yuǎn

huyện Anyuan ở Ganzhou 贛州|赣州[Gan4 zhou1], Jiangxi

Cụm từ