Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 mục từ
波阿次
Bō ā cì

波阿次: Boaz (tên)

Cụm từ
博爱
bó ài

博爱: tình huynh đệ phổ quát (hoặc tình anh em); tình yêu thương phổ quát

Cụm từ
博爱县
Bó ài xiàn

博爱县: huyện Bá Ai ở Giaozuo 焦作[Jiao1 zuo4], Hà Nam

Cụm từ
博爱座
bó ài zuò

博爱座: ghế ưu tiên (trên xe buýt, v.v.) (Đài Loan)

Cụm từ
薄暗
bó àn

薄暗: lúc chạng vạng; buổi tối

Cụm từ
驳岸
bó àn

驳岸: bờ kè thấp xây dọc mép nước để bảo vệ đê; kè chắn

Cụm từ
波昂
Bō áng

波昂: Bonn, thành phố ở Đức (Đài Loan)

Cụm từ
博鳌
Bó áo

博鳌: xem 博鰲鎮|博鳌镇[Bo2 ao2 zhen4]

Cụm từ
博鳌亚洲论坛
Bó áo Yà zhōu Lùn tán

博鳌亚洲论坛: Diễn đàn châu Á Bác Ngao (từ năm 2001)

Cụm từ
博鳌镇
Bó áo zhèn

博鳌镇: khu nghỉ mát ven biển Bác Ngao, Hải Nam

Cụm từ
波阿斯
Bō ā sī

波阿斯: Boaz (con trai của Salmon và Rahab)

Cụm từ
博白
Bó bái

博白: huyện Bobai ở Ngọc Lâm 玉林[Yu4 lin2], Quảng Tây

Cụm từ
博白县
Bó bái xiàn

博白县: huyện Bobai ở Ngọc Lâm 玉林[Yu4 lin2], Quảng Tây

Cụm từ
波霸奶茶
bō bà nǎi chá

波霸奶茶: trà sữa trân châu (Đài Loan); trà sữa Boba; trà sữa tapioca; xem thêm 珍珠奶茶[zhen1 zhu1 nai3 cha2]

Cụm từ
波斑鸨
bō bān bǎo

波斑鸨: (loài chim ở Trung Quốc) ô tác MacQueen (Chlamydotis macqueenii)

Cụm từ
播报
bō bào

播报: thông báo; đọc (tin tức)

Cụm từ
播报员
bō bào yuán

播报员: người thông báo

Cụm từ
搏髀
bó bì

搏髀: đánh nhịp bằng cách vỗ đùi

Cụm từ
波比
bō bǐ

波比: bài tập burpee (từ mượn)

Cụm từ
波比跳
bō bǐ tiào

波比跳: bài tập burpee (từ mượn)

Cụm từ
波比运动
bō bǐ yùn dòng

波比运动: bài tập burpee (từ mượn)

Cụm từ
伯伯
bó bo

伯伯: anh của cha; bác

Cụm từ
勃勃
bó bó

勃勃: phát đạt; mạnh mẽ; sôi nổi

Cụm từ
啵啵
bō bō

啵啵: (từ tượng thanh) tiếng sôi

Cụm từ
饽饽
bō bo

饽饽: bánh ngọt; bánh hấp; bánh

Cụm từ
柏柏尔
Bò bò ěr

柏柏尔: Người Berber ở Bắc Phi

Cụm từ
卜卜米
Bo bo mǐ

卜卜米: Rice Krispies

Cụm từ
波波头
bō bō tóu

波波头: tóc bob (kiểu tóc)

Cụm từ
博彩
bó cǎi

博彩: xổ số

Cụm từ
剥采比
bō cǎi bǐ

剥采比: tỉ lệ bóc tách quặng; tỷ lệ bóc đất

Cụm từ