Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
博爱座博愛座

bó ài zuò

博爱座 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 博爱座 trong tiếng Việt

ghế ưu tiên (trên xe buýt, v.v.) (Đài Loan)

Tra từ liên quan