博爱座博愛座 bó ài zuò 博爱座 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 博爱座 trong tiếng Việt ghế ưu tiên (trên xe buýt, v.v.) (Đài Loan) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan