驳岸駁岸 bó àn 驳岸 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 驳岸 trong tiếng Việt bờ kè thấp xây dọc mép nước để bảo vệ đê; kè chắn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan