Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
剥采比剝採比

bō cǎi bǐ

剥采比 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 剥采比 trong tiếng Việt

tỉ lệ bóc tách quặng; tỷ lệ bóc đất

Tra từ liên quan