剥采比剝採比 bō cǎi bǐ 剥采比 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 剥采比 trong tiếng Việt tỉ lệ bóc tách quặng; tỷ lệ bóc đất 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan