Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
波霸奶茶

bō bà nǎi chá

波霸奶茶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 波霸奶茶 trong tiếng Việt

trà sữa trân châu (Đài Loan); trà sữa Boba; trà sữa tapioca; xem thêm 珍珠奶茶[zhen1 zhu1 nai3 cha2]

Tra từ liên quan