波斑鸨
(loài chim ở Trung Quốc) ô tác MacQueen (Chlamydotis macqueenii)
(loài chim ở Trung Quốc) ô tác MacQueen (Chlamydotis macqueenii)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
số sóng (nghịch đảo của tần số)
›波斯Bō sīBa Tư
›波提乏Bō tí fáPotiphar, chỉ huy đội cận vệ của pharaon (trong câu chuyện về Joseph trong Sách Sáng Thế)
›波斯尼亚Bō sī ní yàBosnia
›波推bō tuīxem 胸推[xiong1 tui1]
›波斯尼亚和黑塞哥维那Bō sī ní yà hé Hēi sài gē wéi nàBosnia và Herzegovina
›波拿巴Bō ná bāBonaparte (tên gọi); Napoleon Bonaparte (1769-1821), Hoàng đế Pháp 1804-1815
›波斯尼亚和黑塞哥维那共和国Bō sī ní yà hé Hēi sài gē wéi nà Gòng hé guóCộng hòa Bosnia và Herzegovina (1992-1995), tiền thân của Bosnia và Herzegovina 波斯尼亞和黑塞哥維那|波斯尼亚和黑塞哥维那[Bo1…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.