博爱博愛 bó ài 博爱 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 博爱 trong tiếng Việt tình huynh đệ phổ quát (hoặc tình anh em); tình yêu thương phổ quát 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan