Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
博爱博愛

bó ài

博爱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 博爱 trong tiếng Việt

tình huynh đệ phổ quát (hoặc tình anh em); tình yêu thương phổ quát

Tra từ liên quan