波阿斯 Bō ā sī 波阿斯 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 波阿斯 trong tiếng Việt Boaz (con trai của Salmon và Rahab) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan