Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
勃勃

bó bó

勃勃 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 勃勃 trong tiếng Việt

phát đạt; mạnh mẽ; sôi nổi

Tra từ liên quan