Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开罚单開罰單

kāi fá dān

开罚单 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开罚单 trong tiếng Việt

phát hành biên bản vi phạm

Tra từ liên quan