开罚单
phát hành biên bản vi phạm
phát hành biên bản vi phạm
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
xúc phạm ai; gây mất lòng; khiến phật ý
›开绿灯kāi lǜ dēngbật đèn xanh; cho phép tiến hành
›开篇kāi piānbắt đầu tác phẩm văn học; bài mở đầu của bản ballad theo kiểu Đàn từ 彈詞|弹词[tan2 ci2]
›开罗Kāi luóCairo, thủ đô của Ai Cập
›开县Kāi xiànhuyện Khai ở ngoại ô Vạn Châu, phía bắc thành phố Trùng Khánh, trước đây thuộc Tứ Xuyên
›开罗大学Kāi luó Dà xuéĐại học Cairo
›开线kāi xiànbị sút chỉ; bị rách đường may
›开胃kāi wèikích thích ăn ngon; ngon miệng; đùa cợt ai đó; trêu chọc
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.