Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开放性開放性

kāi fàng xìng

开放性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开放性 trong tiếng Việt

tính cởi mở

Tra từ liên quan