开发商開發商 kāi fā shāng 开发商 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 开发商 trong tiếng Việt nhà phát triển (bất động sản, sản phẩm thương mại, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan