Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开发过程開發過程

kāi fā guò chéng

开发过程 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开发过程 trong tiếng Việt

quá trình phát triển

Tra từ liên quan