Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凯尔特人凱爾特人

Kǎi ěr tè rén

凯尔特人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凯尔特人 trong tiếng Việt

người Celt

Tra từ liên quan