Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开放開放

kāi fàng

开放 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开放 trong tiếng Việt

nở hoa; mở; mở cửa (cho công chúng); mở ra (với bên ngoài); cởi mở; phóng khoáng về quan niệm; không gò bó trong tình dục

Tra từ liên quan