开房间開房間
开房间 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 开房间 trong tiếng Việt
thuê phòng khách sạn; thuê phòng; (hai người không kết hôn với nhau) thuê phòng để quan hệ tình dục
thuê phòng khách sạn; thuê phòng; (hai người không kết hôn với nhau) thuê phòng để quan hệ tình dục