Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开发环境開發環境

kāi fā huán jìng

开发环境 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开发环境 trong tiếng Việt

môi trường phát triển (máy tính)

Tra từ liên quan