Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开端開端

kāi duān

开端 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开端 trong tiếng Việt

  1. khởi đầu
  2. bắt đầu
Tra từ liên quan