开放源代码 là gì?
开放源代码 [kāi fàng yuán dài mǎ] có nghĩa là xem 開放源碼|开放源码[kai1 fang4 yuan2 ma3].
Nghĩa của từ 开放源代码 trong tiếng Việt
xem 開放源碼|开放源码[kai1 fang4 yuan2 ma3]
Cách đọc và ghi nhớ 开放源代码
开放源代码 được đọc là kāi fàng yuán dài mǎ, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 開放源碼|开放源码[kai1 fang4 yuan2 ma3]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .