Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开发開發

kāi fā

开发 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开发 trong tiếng Việt

khai thác (tài nguyên); mở ra (để phát triển); phát triển

Tra từ liên quan