Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开方開方

kāi fāng

开方 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开方 trong tiếng Việt

(y học) kê đơn; (toán học) khai căn từ một lượng đã cho

Tra từ liên quan