开方開方 kāi fāng 开方 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 开方 trong tiếng Việt (y học) kê đơn; (toán học) khai căn từ một lượng đã cho 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan