开方
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
开方
(y học) kê đơn; (toán học) khai căn từ một lượng đã cho
Giản thể开方
Phồn thể開方
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng