Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开放源码软件開放源碼軟件

kāi fàng yuán mǎ ruǎn jiàn

开放源码软件 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开放源码软件 trong tiếng Việt

phần mềm mã nguồn mở (OSS)

Tra từ liên quan