Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开动開動

kāi dòng

开动 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开动 trong tiếng Việt

bắt đầu; khởi động; di chuyển; hành quân; bắt đầu ăn; ăn nhiệt tình

Tra từ liên quan