Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开恩開恩

kāi ēn

开恩 là gì?

开恩 [kāi ēn] có nghĩa là ban cho một ân huệ (dùng cho Thiên Chúa giáo).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开恩 trong tiếng Việt

ban cho một ân huệ (dùng cho Thiên Chúa giáo)

Cách đọc và ghi nhớ 开恩

开恩 được đọc là kāi ēn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ban cho một ân huệ (dùng cho Thiên Chúa giáo)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan