Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酒店业酒店業

jiǔ diàn yè

酒店业 là gì?

酒店业 [jiǔ diàn yè] có nghĩa là ngành dịch vụ ăn uống; ngành kinh doanh khách sạn và nhà hàng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酒店业 trong tiếng Việt

  1. ngành dịch vụ ăn uống
  2. ngành kinh doanh khách sạn và nhà hàng

Cách đọc và ghi nhớ 酒店业

酒店业 được đọc là jiǔ diàn yè, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngành dịch vụ ăn uống; ngành kinh doanh khách sạn và nhà hàng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan