Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旧地舊地

jiù dì

旧地 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旧地 trong tiếng Việt

nơi quen thuộc ngày xưa; chốn xưa cũ

Tra từ liên quan