Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
就地

jiù dì

就地 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 就地 trong tiếng Việt

  1. tại chỗ
  2. ở địa phương
Tra từ liên quan