久而久之 jiǔ ér jiǔ zhī 久而久之 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 久而久之 trong tiếng Việt theo thời gian; thời gian trôi qua; lâu dần 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan