Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
揪斗揪鬥

jiū dòu

揪斗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 揪斗 trong tiếng Việt

bắt và đưa ra phê phán trước công chúng (hình thức đàn áp trong Cách mạng Văn hóa)

Tra từ liên quan