揪斗揪鬥
揪斗 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 揪斗 trong tiếng Việt
bắt và đưa ra phê phán trước công chúng (hình thức đàn áp trong Cách mạng Văn hóa)
bắt và đưa ra phê phán trước công chúng (hình thức đàn áp trong Cách mạng Văn hóa)