就地取材 jiù dì qǔ cái 就地取材 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 就地取材 trong tiếng Việt tận dụng tài nguyên địa phương; sử dụng vật liệu sẵn có 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan