Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
就地取材

jiù dì qǔ cái

就地取材 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 就地取材 trong tiếng Việt

tận dụng tài nguyên địa phương; sử dụng vật liệu sẵn có

Tra từ liên quan