Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
久负盛名久負盛名

jiǔ fù shèng míng

久负盛名 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 久负盛名 trong tiếng Việt

dày dặn kinh nghiệm; hoàn thiện qua nhiều thế kỷ; dự trữ đặc biệt

Tra từ liên quan