久负盛名久負盛名 jiǔ fù shèng míng 久负盛名 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 久负盛名 trong tiếng Việt dày dặn kinh nghiệm; hoàn thiện qua nhiều thế kỷ; dự trữ đặc biệt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan