Kết quả cho “PA”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sợ
leo, trèo, bò
phần trăm (Đài Loan)
(từ tượng thanh) băng; bốp; đoàng
gói; khan quàng cổ; khăn tay; khăn trùm đầu; pascal (đơn vị SI)
cào; cào lên; cắp; kho; bò
biến thể của 扒[pa2] trong 扒手[pa2 shou3]
dùng trong 枇杷[pi2 pa5]
dùng trong 派司[pa1 si5]
xem 琵琶, đàn tì bà
cào tre
cái cào
biến thể cũ của 葩[pa1]
tràng hoa
nằm sấp; nghiêng người về phía trước, tựa thân trên (lên bàn v.v.); (Đài Loan) phần trăm
ngồi xổm; ngồi chồm hổm
biến thể cổ của 耙[pa2]
nhân viên khu vực công cộng (phụ trách dọn dẹp các khu vực công cộng của khách sạn); trợ lý marketing; trợ lý kinh doanh
đập, vỗ, phủi
hàng
cắt cử, phái đi, cử đi
bảng hiệu, biển hiệu
đĩa
béo béo, mập mạp