Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “PA”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng

sợ

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt

leo, trèo, bò

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
%

phần trăm (Đài Loan)

Từ vựng

(từ tượng thanh) băng; bốp; đoàng

Từ vựng

gói; khan quàng cổ; khăn tay; khăn trùm đầu; pascal (đơn vị SI)

Từ vựng

cào; cào lên; cắp; kho; bò

Từ vựng

biến thể của 扒[pa2] trong 扒手[pa2 shou3]

Từ vựng

dùng trong 枇杷[pi2 pa5]

Từ vựng

dùng trong 派司[pa1 si5]

Từ vựng

xem 琵琶, đàn tì bà

Từ vựng

cào tre

Từ vựng

cái cào

Từ vựng

biến thể cũ của 葩[pa1]

Từ vựng

tràng hoa

Từ vựng

nằm sấp; nghiêng người về phía trước, tựa thân trên (lên bàn v.v.); (Đài Loan) phần trăm

Từ vựng

ngồi xổm; ngồi chồm hổm

Từ vựng

biến thể cổ của 耙[pa2]

Từ vựng
PA
P A

nhân viên khu vực công cộng (phụ trách dọn dẹp các khu vực công cộng của khách sạn); trợ lý marketing; trợ lý kinh doanh

Từ vựng
pāi

đập, vỗ, phủi

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
pái

hàng

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
pài

cắt cử, phái đi, cử đi

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
pái

bảng hiệu, biển hiệu

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
pán

đĩa

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
pàng

béo béo, mập mạp

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt