Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

派 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 派 trong tiếng Việt

dùng trong 派司[pa1 si5]

Tra từ liên quan