Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

扒 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扒 trong tiếng Việt

  1. cào
  2. cào lên
  3. cắp
  4. kho
Tra từ liên quan