钯 là gì?
钯 [pá] có nghĩa là biến thể cổ của 耙[pa2].
Nghĩa của từ 钯 trong tiếng Việt
biến thể cổ của 耙[pa2]
Cách đọc và ghi nhớ 钯
钯 được đọc là pá, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể cổ của 耙[pa2]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .