Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

帕 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 帕 trong tiếng Việt

gói; khan quàng cổ; khăn tay; khăn trùm đầu; pascal (đơn vị SI)

Tra từ liên quan