帕 pà 帕 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 帕 trong tiếng Việt gói; khan quàng cổ; khăn tay; khăn trùm đầu; pascal (đơn vị SI) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan