Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跑题跑題

pǎo tí

跑题 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跑题 trong tiếng Việt

lạc đề; chệch khỏi chủ đề

Tra từ liên quan