Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

pǎi

迫 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 迫 trong tiếng Việt

dùng trong 迫擊炮|迫击炮[pai3 ji1 pao4]

Tra từ liên quan