Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

趴 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 趴 trong tiếng Việt

nằm sấp; nghiêng người về phía trước, tựa thân trên (lên bàn v.v.); (Đài Loan) phần trăm

Tra từ liên quan