趴
趴 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 趴 trong tiếng Việt
nằm sấp; nghiêng người về phía trước, tựa thân trên (lên bàn v.v.); (Đài Loan) phần trăm
nằm sấp; nghiêng người về phía trước, tựa thân trên (lên bàn v.v.); (Đài Loan) phần trăm