Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
PA

P A

PA là gì?

PA [P A] có nghĩa là nhân viên khu vực công cộng (phụ trách dọn dẹp các khu vực công cộng của khách sạn); trợ lý marketing; trợ lý kinh doanh.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ PA trong tiếng Việt

  1. nhân viên khu vực công cộng (phụ trách dọn dẹp các khu vực công cộng của khách sạn)
  2. trợ lý marketing
  3. trợ lý kinh doanh

Cách đọc và ghi nhớ PA

PA được đọc là P A, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhân viên khu vực công cộng (phụ trách dọn dẹp các khu vực công cộng của khách sạn); trợ lý marketing; trợ lý kinh doanh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan