Kết quả tra từ “贤”
Tìm thấy 50 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
贤: người tài đức; cách xưng tôn trọng với người cùng thế hệ hoặc nhỏ hơn
贤达: nhân vật lỗi lạc và đáng kính
贤良: (người đàn ông) tài năng và đức độ
贤能: bậc hiền triết
贤相: tể tướng anh minh (thời phong kiến Trung Quốc)
贤王: vua hiền triết
贤淑仁慈: một người phụ nữ đức hạnh và nhân từ (thành ngữ)
贤淑: (về người phụ nữ) đức hạnh
贤明: khôn ngoan và có năng lực; sáng suốt
贤才: thiên tài; người tài năng
贤慧: (về người vợ) thông minh và nhân hậu; hoàn hảo trong vai trò truyền thống
贤惠: biến thể của 賢慧|贤慧[xian2 hui4]
贤弟: người em trai đáng mến
贤妻良母: một người vợ tốt và người mẹ yêu thương
贤妻: (cách nói cũ) người vợ hoàn hảo; em, người vợ yêu quý của anh
贤士: người đức hạnh; một người có công trạng
贤劳: chăm chỉ
贤内助: (nói về vợ người khác) người vợ đảm đang
贤人: người vĩ đại trong quá khứ; bậc tiền bối đáng kính; những người vĩ đại và tốt đẹp
魏忠贤: Ngụy Trung Hiền (1568-1627), hoạn quan chính trị khét tiếng cuối thời Minh
集贤县: huyện Jixian ở Shuangyashan 雙鴨山|双鸭山[Shuang1 ya1 shan1], Hắc Long Giang
集贤: huyện Tập Hiền ở Song Nha Sơn 雙鴨山|双鸭山[Shuang1 ya1 shan1], Hắc Long Giang
进贤县: huyện Jinxian ở Nanchang 南昌, Giang Tây
进贤: huyện Jinxian ở Nam Xương 南昌, Giang Tây
让贤与能: nhường chỗ cho người hiền năng (thành ngữ)
识才尊贤: nhận ra tài năng và rất tôn trọng tài năng đó
见贤思齐: thấy người hiền muốn noi theo (thành ngữ, từ Luận Ngữ); noi gương người đức hạnh; Theo gương người thầy đức hạnh và thông thái
举贤良对策: Luận văn năm 134 TCN của triết gia đời Hán Đổng Trọng Thư 董仲舒
圣贤书: sách thánh hiền
圣贤孔子鸟: Confuciusornis sanctus (chim hóa thạch kỷ Jura)
圣贤: bậc thánh hiền; người thông thái và thánh thiện; vị quân chủ đức hạnh; lạt ma Phật giáo; rượu
圣经贤传: nghĩa đen: kinh điển và tiểu sử hiền triết (thành ngữ); chỉ các văn bản kinh điển Nho giáo
礼贤下士: tôn trọng người hiền tài
王祖贤: Joey Wong (1967-), nữ diễn viên Đài Loan
李修贤: Danny Lee Sau-Yin (1953-), diễn viên và đạo diễn Hồng Kông
普贤菩萨: Phổ Hiền Bồ Tát, vị Bồ Tát của Chân lý trong Phật giáo
普贤: Phổ Hiền, Bồ Tát trong Phật giáo
敬贤礼士: tôn kính người đức hạnh và coi trọng học vấn (thành ngữ)
敬老尊贤: tôn kính người già và tôn vinh bậc hiền triết (thành ngữ); tôn vinh người tài đức
推贤让能: nhường cho người hiền và kẻ tài (thành ngữ)
招贤纳士: mời gọi người tài và kêu gọi người dũng cảm (thành ngữ); chiêu mộ nhân tài
尊贤爱物: tôn vinh người hiền và yêu thương dân chúng; tôn trọng nhân tài cao quý trong khi bảo vệ người dân thường
尊贤使能: tôn trọng tài năng và sử dụng khả năng (Mạnh Tử)
妒贤忌能: đố kỵ người đức hạnh và tài năng (thành ngữ)
妒能害贤: ghen ghét người tài, đố kỵ với người giỏi (thành ngữ)
奉贤区: quận ngoại thành Phụng Hiền của Thượng Hải
奉贤: quận ngoại thành Phụng Hiền của Thượng Hải
先贤: (văn học) thánh nhân thời xưa
任贤使能: bổ nhiệm người đức hạnh và sử dụng người tài (thành ngữ); bổ nhiệm dựa trên năng lực và phẩm chất
任人唯贤: bổ nhiệm người theo tài đức (thành ngữ); bổ nhiệm dựa trên năng lực và phẩm chất