Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
推贤让能推賢讓能

tuī xián ràng néng

推贤让能 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 推贤让能 trong tiếng Việt

nhường cho người hiền và kẻ tài (thành ngữ)

Tra từ liên quan